越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“châu Mỹ” (1)
châu Mỹ

英语
名America
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
Mexico belongs to the Americas
相关词“châu Mỹ” (0)
未找到相关词。
短语“châu Mỹ” (1)
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
Mexico belongs to the Americas
